Bản dịch của từ Castle trong tiếng Việt
Castle

Castle(Noun Countable)
Một công trình kiên cố, thường là lâu đài hoặc pháo đài, được xây dựng để phòng thủ hoặc làm nơi ở của quý tộc trong quá khứ.
Castle, stronghold.
城堡,防御工事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Castle(Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Castle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Castle | Castles |
Castle(Verb)
Trong cờ vua, “castle” (động từ) chỉ nước đi đặc biệt, mỗi bên chỉ được thực hiện tối đa một lần trong ván đấu, trong đó vua được chạy về phía một tượng (hậu) ở góc hai ô dọc theo hàng sau, rồi tượng đó được chuyển vào ô mà vua vừa đi qua. Nói cách khác: vua dịch hai ô về phía xe ở góc và sau đó xe nhảy qua vua vào ô bên cạnh.
Make a special move (no more than once in a game by each player) in which the king is transferred from its original square two squares along the back rank towards a rook on its corner square which is then transferred to the square passed over by the king.
在象棋中,王走两步到角落的车旁,车跳过王。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Castle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Castle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Castled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Castled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Castles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Castling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "castle" (noun) chỉ một loại kiến trúc kiên cố, thường được dùng làm nơi cư trú cho quý tộc hoặc quân vương, có chức năng phòng thủ và thể hiện quyền lực. Trong tiếng Anh, "castle" không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈkæs.əl/. Tuy nhiên, trong văn viết, "castle" có thể được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học, hoặc du lịch để mô tả các công trình kiến trúc nổi tiếng.
Từ "castle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "castellum", có nghĩa là "pháo đài", và là dạng nhỏ của "castrum", chỉ khu vực phòng thủ. Từ thế kỷ 11, "castle" xuất hiện trong tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "castel", phản ánh sự phát triển của kiến trúc quân sự trong thời Trung Cổ. Ngày nay, "castle" không chỉ liên quan đến các công trình phòng thủ mà còn biểu thị quyền lực và di sản văn hóa, phản ánh lịch sử và tầng lớp xã hội.
Từ "castle" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi mà các chủ đề về lịch sử hoặc văn hóa có thể được thảo luận. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả địa điểm du lịch hoặc văn hóa lịch sử. Trong các tình huống phổ biến, "castle" thường được sử dụng khi nói về kiến trúc, du lịch, và các câu chuyện cổ tích hoặc truyền thuyết, giúp người nghe và đọc hình dung rõ nét về các địa điểm lịch sử.
Họ từ
Từ "castle" (noun) chỉ một loại kiến trúc kiên cố, thường được dùng làm nơi cư trú cho quý tộc hoặc quân vương, có chức năng phòng thủ và thể hiện quyền lực. Trong tiếng Anh, "castle" không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈkæs.əl/. Tuy nhiên, trong văn viết, "castle" có thể được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học, hoặc du lịch để mô tả các công trình kiến trúc nổi tiếng.
Từ "castle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "castellum", có nghĩa là "pháo đài", và là dạng nhỏ của "castrum", chỉ khu vực phòng thủ. Từ thế kỷ 11, "castle" xuất hiện trong tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ "castel", phản ánh sự phát triển của kiến trúc quân sự trong thời Trung Cổ. Ngày nay, "castle" không chỉ liên quan đến các công trình phòng thủ mà còn biểu thị quyền lực và di sản văn hóa, phản ánh lịch sử và tầng lớp xã hội.
Từ "castle" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi mà các chủ đề về lịch sử hoặc văn hóa có thể được thảo luận. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả địa điểm du lịch hoặc văn hóa lịch sử. Trong các tình huống phổ biến, "castle" thường được sử dụng khi nói về kiến trúc, du lịch, và các câu chuyện cổ tích hoặc truyền thuyết, giúp người nghe và đọc hình dung rõ nét về các địa điểm lịch sử.
