Bản dịch của từ Casually trong tiếng Việt
Casually
Adverb

Casually (Adverb)
kˈæʒuːəli
ˈkæʒuəɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Theo cách không được lên kế hoạch hay dự kiến.
In a way that is not planned or expected
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Casually

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo cách không được lên kế hoạch hay dự kiến.
In a way that is not planned or expected
Từ tiếng Việt gần nghĩa