Bản dịch của từ Casually trong tiếng Việt
Casually
Adverb

Casually(Adverb)
kˈæʒuːəli
ˈkæʒuəɫi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không cầu kỳ hay rườm rà
There are no rites or formalities.
没有拘谨也没有仪式感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Theo cách không thuộc kế hoạch hoặc dự kiến nào
In a way that wasn't planned or anticipated.
这是没有经过计划或预期的方式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
