Bản dịch của từ Cat care trong tiếng Việt

Cat care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cat care(Noun)

kˈæt kˈeə
ˈkæt ˈkɛr
01

Việc chăm sóc các nhu cầu thể chất lẫn tinh thần cho mèo

Providing for a cat's physical and emotional needs

关心猫咪的物质和精神需求

Ví dụ
02

Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực thú y để chỉ các phương pháp và biện pháp nhằm đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho mèo.

This is a term commonly used in veterinary contexts to refer to measures and practices aimed at ensuring cats' health and comfort.

这是一个常在兽医环境中使用的术语,用来指那些旨在保证猫咪健康与舒适的措施和做法。

Ví dụ
03

Việc quản lý và cung cấp thức ăn, nơi trú ẩn cùng dịch vụ y tế cho mèo nhà

Managing and providing food, shelter, and medical care for cats at home.

为家猫提供食物、庇护和医疗保障的管理与服务

Ví dụ