Bản dịch của từ Catalan trong tiếng Việt
Catalan
Noun [U/C]

Catalan(Noun)
kˈætələn
ˈkætəɫən
Ví dụ
02
Một thành viên của dân tộc sinh sống ở phía đông bắc Tây Ban Nha, gần các khu vực thuộc Pháp và Andorra
A member of an ethnic group in northeastern Spain and the neighboring regions of France and Andorra
这是来自西班牙东北部、邻近法国和安道尔地区的一个民族成员。
Ví dụ
03
Văn hóa hoặc đặc trưng của người Catalan
The culture or characteristics of the Catalan people.
加泰罗尼斯人特有的文化或特色
Ví dụ
