Bản dịch của từ Catalonia trong tiếng Việt

Catalonia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catalonia(Noun)

kˌætɐlˈəʊniə
ˌkætəˈɫoʊniə
01

Một cộng đồng tự trị ở khu vực phía đông bắc Tây Ban Nha nổi bật với nền văn hóa và ngôn ngữ đặc trưng của riêng mình.

This is a self-governing community in northeastern Spain, renowned for its unique culture and language.

这是位于西班牙东北部的一个自治社区,以其独特的文化和语言闻名。

Ví dụ
02

Một khu vực ở Tây Ban Nha với Barcelona là thủ phủ của nó.

A region in Spain with Barcelona as its capital.

这是西班牙的一个地区,巴塞罗那是它的首府。

Ví dụ
03

Vùng đất mang tính lịch sử này đã từng là trung tâm của các phong trào chính trị và văn hóa.

A historic region that once served as the hub of political and cultural movements.

这是一个一直以来都是政治和文化运动中心的历史地区。

Ví dụ

Họ từ