Bản dịch của từ Catalonia trong tiếng Việt
Catalonia
Noun [U/C]

Catalonia(Noun)
kˌætɐlˈəʊniə
ˌkætəˈɫoʊniə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vùng đất lịch sử đã từng là trung tâm của các phong trào chính trị và văn hóa.
A historical territory that has been a center of political and cultural movements
Ví dụ
