Bản dịch của từ Catcall trong tiếng Việt

Catcall

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catcall(Noun)

kˈætkˌɔl
kˈætkˌɑl
01

Âm huýt sáo chói tai hoặc tiếng la ó, thể hiện sự phản đối, chê bai hay giận dữ của khán giả tại một buổi họp công cộng, buổi biểu diễn hoặc khi nhìn thấy ai đó. Thường mang ý xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng người bị huýt sáo.

A shrill whistle or shout of disapproval made at a public meeting or performance.

尖锐的嘘声或叫喊,表示不满或反对。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Catcall(Verb)

kˈætkˌɔl
kˈætkˌɑl
01

Huýt sáo, la ó hoặc nói lời khiếm nhã, tỏ ý trêu chọc hoặc quấy rối người (thường là phụ nữ) khi họ đi qua; hành động gọi to hoặc phát ra tiếng tán tỉnh tục tĩu.

Make a catcall.

口哨声,调戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ