Bản dịch của từ Catch a glimpse of trong tiếng Việt

Catch a glimpse of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch a glimpse of(Phrase)

kˈætʃ ˈɑː ɡlˈɪmps ˈɒf
ˈkætʃ ˈɑ ˈɡɫɪmps ˈɑf
01

Nhìn thấy cái gì đó hoặc ai đó chỉ trong chốc lát hoặc một phần nào đó

To see something or someone only briefly or partially

Ví dụ
02

Để có được một cái nhìn thoáng qua

To obtain a momentary view of

Ví dụ
03

Nhận ra điều gì đó ngay lập tức

To notice something quickly

Ví dụ