Bản dịch của từ Catcher trong tiếng Việt

Catcher

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catcher(Noun)

kˈætʃɚz
kˈætʃɚz
01

Người hoặc vật có nhiệm vụ bắt hoặc nắm lấy thứ gì đó (ví dụ: người bắt bóng, thiết bị bắt côn trùng).

A person or thing that catches something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Catcher (Noun)

SingularPlural

Catcher

Catchers

Catcher(Noun Countable)

kˈætʃɚz
kˈætʃɚz
01

Trong cricket, "catcher" ở đây chỉ một người chơi ở vị trí chắn bóng (fielder) đứng gần wicket, ở bên sân dành cho phía 'off' của người đánh bóng thuận tay trái, nhằm bắt bóng khi người đánh đánh trúng.

A form of Cricket fielder who remains close to the wicket on the off side for left handed batsmen.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ