Bản dịch của từ Catching trong tiếng Việt

Catching

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catching(Adjective)

ˈkæ.tʃɪŋ
ˈkæ.tʃɪŋ
01

Mang tính hấp dẫn, lôi cuốn, dễ gây chú ý và dễ nhớ.

Captivating alluring catchy.

Ví dụ
02

(tính từ, informal) Dễ lây; dễ truyền nhiễm — mô tả một bệnh hoặc tình trạng có thể lan nhanh từ người này sang người khác.

Informal Infectious contagious.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ