Bản dịch của từ Caterwaul trong tiếng Việt

Caterwaul

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caterwaul(Verb)

kˈætɚwˌɔld
kˈætɚwˌɔld
01

Để tạo ra tiếng hú chói tai hoặc tiếng rên rỉ.

To make a shrill howling or wailing noise.

Ví dụ

Dạng động từ của Caterwaul (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Caterwaul

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Caterwauled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Caterwauled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Caterwauls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Caterwauling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ