Bản dịch của từ Caterwaul trong tiếng Việt
Caterwaul

Caterwaul(Verb)
Dạng động từ của Caterwaul (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Caterwaul |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Caterwauled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Caterwauled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Caterwauls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Caterwauling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Caterwaul là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là kêu chí chóe, tạo ra âm thanh ồn ào hoặc khó chịu, thường liên quan đến tiếng mèo. Trong ngữ nghĩa mở rộng, nó cũng có thể chỉ hành động phê phán hoặc phản đối một cách ầm ĩ. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong cách phát âm, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Caterwaul thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả tình huống ồn ào, hỗn loạn hoặc loại hình tranh cãi kịch tính.
Từ "caterwaul" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "caterwawl", xuất phát từ "cater" trong tiếng Đức cổ có nghĩa là "kêu", và "waul" có nguồn gốc từ "wail" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa "gào thét". Thuật ngữ này ban đầu mô tả âm thanh khó chịu mà các động vật, đặc biệt là mèo, phát ra trong mùa sinh sản. Ngày nay, "caterwaul" không chỉ đề cập đến âm thanh mà còn ám chỉ những cuộc tranh cãi, phản đối ầm ĩ. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tính chất kêu gọi, phản kháng mạnh mẽ của từ trong cả hai bối cảnh.
Từ "caterwaul" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng trong bài kiểm tra có thể thấp do tính chất đặc biệt và hình ảnh của từ. Trong các ngữ cảnh khác, "caterwaul" thường được dùng để miêu tả âm thanh kêu la, đặc biệt là trong các tình huống như sự phản kháng hay tranh cãi, thường thấy trong văn học hoặc văn phong sáng tạo. Từ này có thể gợi sự phản cảm hoặc những cảm xúc mãnh liệt.
Họ từ
Caterwaul là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là kêu chí chóe, tạo ra âm thanh ồn ào hoặc khó chịu, thường liên quan đến tiếng mèo. Trong ngữ nghĩa mở rộng, nó cũng có thể chỉ hành động phê phán hoặc phản đối một cách ầm ĩ. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong cách phát âm, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Caterwaul thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả tình huống ồn ào, hỗn loạn hoặc loại hình tranh cãi kịch tính.
Từ "caterwaul" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "caterwawl", xuất phát từ "cater" trong tiếng Đức cổ có nghĩa là "kêu", và "waul" có nguồn gốc từ "wail" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa "gào thét". Thuật ngữ này ban đầu mô tả âm thanh khó chịu mà các động vật, đặc biệt là mèo, phát ra trong mùa sinh sản. Ngày nay, "caterwaul" không chỉ đề cập đến âm thanh mà còn ám chỉ những cuộc tranh cãi, phản đối ầm ĩ. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tính chất kêu gọi, phản kháng mạnh mẽ của từ trong cả hai bối cảnh.
Từ "caterwaul" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng trong bài kiểm tra có thể thấp do tính chất đặc biệt và hình ảnh của từ. Trong các ngữ cảnh khác, "caterwaul" thường được dùng để miêu tả âm thanh kêu la, đặc biệt là trong các tình huống như sự phản kháng hay tranh cãi, thường thấy trong văn học hoặc văn phong sáng tạo. Từ này có thể gợi sự phản cảm hoặc những cảm xúc mãnh liệt.
