Bản dịch của từ Catlike trong tiếng Việt

Catlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catlike(Adjective)

kˈætlaɪk
kˈætlaɪk
01

Mang tính giống mèo; có ngoại hình, cử chỉ hoặc tính cách tương tự mèo (nhanh nhẹn, tinh ranh, uyển chuyển, hay rình mò).

Resembling a cat in appearance action or character.

像猫一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Catlike (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Catlike

Giống mèo

More catlike

Giống mèo hơn

Most catlike

Giống mèo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh