Anh - Việt

Bản dịch của từ Catlike trong tiếng Việt

catlike

Adjective

catlike (Adjective)

/kˈætlaɪk/
/kˈætlaɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang tính giống mèo; có ngoại hình, cử chỉ hoặc tính cách tương tự mèo (nhanh nhẹn, tinh ranh, uyển chuyển, hay rình mò).

Resembling a cat in appearance action or character.

Ví dụ
Sự duyên dáng giống như mèo của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.Her catlike grace impressed everyone at the dance competition last week.
Hành vi giống như mèo của anh ấy trong các cuộc thảo luận không phải lúc nào cũng được đánh giá cao.His catlike behavior during discussions is not always appreciated by others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của catlike (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

catlike

giống mèo

more catlike

giống mèo hơn

most catlike

giống mèo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh