catlike
catlike (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính giống mèo; có ngoại hình, cử chỉ hoặc tính cách tương tự mèo (nhanh nhẹn, tinh ranh, uyển chuyển, hay rình mò).
Resembling a cat in appearance action or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của catlike (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
catlike giống mèo | more catlike giống mèo hơn | most catlike giống mèo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Catlike" là một tính từ mô tả những đặc điểm hoặc hành vi tương tự như mèo, thường liên quan đến sự khéo léo, nhanh nhẹn và thanh thoát. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tính từ này có thể được áp dụng để miêu tả không chỉ về mèo mà còn về những sinh vật hoặc con người có động tác giống mèo.