Bản dịch của từ Caught my attention trong tiếng Việt
Caught my attention
Phrase

Caught my attention(Phrase)
kˈɔːt mˈaɪ atˈɛnʃən
ˈkɔt ˈmaɪ əˈtɛnʃən
01
Ví dụ
02
Thu hút ai đó tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc một chủ đề
To draw someone into a conversation or a particular topic.
吸引别人加入到一个对话或主题中
Ví dụ
