Bản dịch của từ Caused alarm trong tiếng Việt
Caused alarm

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "caused alarm" được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện gây ra sự lo lắng, hoang mang trong tâm trí của một cá nhân hoặc cộng đồng. Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả những tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các bản tin và báo cáo về an ninh.
Cụm từ "caused alarm" được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện gây ra sự lo lắng, hoang mang trong tâm trí của một cá nhân hoặc cộng đồng. Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả những tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các bản tin và báo cáo về an ninh.
