Bản dịch của từ Cautioning trong tiếng Việt

Cautioning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cautioning(Verb)

kˈɔʃənɪŋ
kˈɔʃənɪŋ
01

Cảnh báo hoặc khuyên ai đó để họ chú ý, tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Advise or warn someone.

警告或劝告某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cautioning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Caution

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cautioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cautioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cautions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cautioning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ