Anh - Việt

Bản dịch của từ Cautions trong tiếng Việt

cautions

VerbNoun

cautions (Verb)

/kˈɔʃnz/
/kˈɔʃnz/
AI

Nghĩa 01

Để cảnh báo ai đó phải cẩn thận hoặc cẩn thận.

To warn someone to be careful or to take care.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.Teachers cautioned students about sharing personal information online.
Họ không cảnh báo mọi người về những nguy hiểm của mạng xã hội.They did not caution people about the dangers of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cautions (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

caution

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cautioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cautioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

cautions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cautioning

cautions (Noun)

/kˈɔʃnz/
/kˈɔʃnz/
AI

Nghĩa 01

Hành động cẩn thận hoặc cảnh giác.

The act of being careful or alert.

Ví dụ
Chính phủ đã đưa ra những cảnh báo về quyền riêng tư trực tuyến trong hội nghị thượng đỉnh 2023.The government issued cautions about online privacy during the 2023 summit.
Hiện nay không có cảnh báo nào từ các chuyên gia về rủi ro mạng xã hội.There are no cautions from experts about social media risks today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lời cảnh báo hoặc lời khuyên cho một hành động cụ thể.

A warning or piece of advice against a particular action.

Ví dụ
Giáo viên đã đưa ra những lời cảnh báo về việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.The teacher gave cautions about sharing personal information online.
Không có lời cảnh báo nào về việc gặp người lạ trong công viên.There were no cautions about meeting strangers in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Suy nghĩ cẩn thận hoặc cân nhắc đến các vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

Careful thought or regard for potential problems or dangers.

Ví dụ
Những sự cảnh giác của cô ấy về quyền riêng tư trực tuyến giúp nhiều học sinh an toàn hơn.Her cautions about online privacy helped many students stay safe.
Không có sự cảnh giác nào khi gặp người lạ ở nơi công cộng.There are no cautions against meeting strangers in public places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cautions (Noun)

SingularPlural

caution

cautions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh