Bản dịch của từ Cava trong tiếng Việt

Cava

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cava(Noun)

kˈɑːvɐ
ˈkɑvə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ