ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cavaquinho trong tiếng Việt
Cavaquinho
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Cavaquinho
(
Noun
)
ˌkavaˈkiːnjəʊ
ˌkävəˈkēnyō
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ