Bản dịch của từ Cavernous trong tiếng Việt

Cavernous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cavernous(Adjective)

kˈævɚnəs
kˈævəɹnəs
01

Mô tả thứ gì đó giống như hang động về kích thước, hình dáng hoặc không khí — tức là rất rộng, sâu, trống trải và có cảm giác như trong hang.

Like a cavern in size shape or atmosphere.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ