ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cavity
Ổ bụng hoặc khoang chứa bên trong cơ thể thường bao gồm các cơ quan hoặc khu vực.
A body cavity or the space inside it typically contains organs or specific regions.
身体腔或体腔内部通常包含各种器官或区域。
Một khoang rỗng bên trong một vật thể rắn chắc
An empty space inside a solid object.
一个坚硬物体内部的空隙
Sâu răng hoặc lỗ trên răng do quá trình sâu men răng gây ra
A cavity or hole in the tooth caused by tooth decay.
由蛀牙引起的牙齿洞或缺陷