ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cd
Một đĩa nhựa nhỏ lưu trữ nhạc, âm thanh hoặc dữ liệu máy tính dưới dạng kỹ thuật số để phát bằng đầu đĩa hoặc máy tính
A small plastic disc on which music sound or computer data is recorded digitally and which is played using a CD player or computer
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chứng chỉ hoặc khoản tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng có trả lãi trong một thời hạn cố định
In the US a savings account or financial certificate that pays interest for a fixed period of time