Bản dịch của từ Cd trong tiếng Việt

Cd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cd(Noun)

sˌiːdˈiː
ˈsiˈdi
01

Một đĩa CD dùng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số như nhạc hoặc phần mềm

A CD is used to store digital data such as music or software.

光盘曾经是用来存放数字化资料,比如音乐或软件的存储媒介。

Ví dụ
02

Trong y học, chữ viết tắt cho bệnh mạch vành

In medicine, the abbreviation for coronary artery disease.

在医学领域,‘các bệnh mạch vành’的缩写是冠心病。

Ví dụ
03

Một số hoặc chữ cái dùng để thể hiện vị trí trong một trình tự, đặc biệt trong âm nhạc hoặc các bài kiểm tra

A number or letter used to indicate a position in a sequence, especially in music or tests.

一个数字或字母用来表示序列中的位置,特别是在音乐或测验中。

Ví dụ

Họ từ