Bản dịch của từ Cd trong tiếng Việt

Cd

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cd (Noun Countable)

sˌiːdˈiː
ˈsiˈdi
01

Một đĩa nhựa nhỏ lưu trữ nhạc, âm thanh hoặc dữ liệu máy tính dưới dạng kỹ thuật số để phát bằng đầu đĩa hoặc máy tính

A small plastic disc on which music sound or computer data is recorded digitally and which is played using a CD player or computer

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chứng chỉ hoặc khoản tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng có trả lãi trong một thời hạn cố định

In the US a savings account or financial certificate that pays interest for a fixed period of time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa