Bản dịch của từ Cd trong tiếng Việt
Cd
Noun [U/C]

Cd(Noun)
sˌiːdˈiː
ˈsiˈdi
Ví dụ
02
Trong y học, từ viết tắt của bệnh mạch vành
In medicine abbreviation for coronary disease
Ví dụ
Cd

Trong y học, từ viết tắt của bệnh mạch vành
In medicine abbreviation for coronary disease