Bản dịch của từ Ce trong tiếng Việt
Ce

Ce (Noun)
Dạng thay thế của từ chỉ chữ cái C trong bảng chữ cái (tức là cách gọi chữ C).
Alternative form of cee “the letter C”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ce" không phải là một từ độc lập trong tiếng Anh, mà thường xuất hiện như một phần của các từ khác hoặc dưới dạng viết tắt. Trong một số trường hợp, "CE" có thể viết tắt cho "Common Era", một hệ thống đánh số năm trong lịch sử, thay thế cho "AD" (Anno Domini). Về mặt ngữ âm, "CE" được phát âm là /siː iː/. Trong văn bản, "CE" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để xác định thời gian mà không sử dụng các thuật ngữ tôn giáo truyền thống.
Họ từ
Từ "ce" không phải là một từ độc lập trong tiếng Anh, mà thường xuất hiện như một phần của các từ khác hoặc dưới dạng viết tắt. Trong một số trường hợp, "CE" có thể viết tắt cho "Common Era", một hệ thống đánh số năm trong lịch sử, thay thế cho "AD" (Anno Domini). Về mặt ngữ âm, "CE" được phát âm là /siː iː/. Trong văn bản, "CE" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để xác định thời gian mà không sử dụng các thuật ngữ tôn giáo truyền thống.
