Bản dịch của từ Ce trong tiếng Việt

Ce

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ce (Noun)

sˌiˈi
sˌiˈi
01

Dạng thay thế của từ chỉ chữ cái C trong bảng chữ cái (tức là cách gọi chữ C).

Alternative form of cee “the letter C”.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ