Bản dịch của từ Ce trong tiếng Việt

Ce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ce(Noun)

sˈɛ
ˈsi
01

Ký hiệu hóa học của nguyên tố cerium

The chemical symbol for the element cerium

Ví dụ
02

Một từ viết tắt cho ngành kỹ thuật máy tính.

An acronym for computer engineering

Ví dụ
03

Một cách viết tắt phổ biến cho điều hành trung tâm

A common abbreviation for central executive

Ví dụ