Bản dịch của từ Cease and desist order trong tiếng Việt

Cease and desist order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease and desist order(Noun)

sˈis ənd dɨsˈɪst ˈɔɹdɚ
sˈis ənd dɨsˈɪst ˈɔɹdɚ
01

Một văn bản pháp lý được ban hành để ngăn chặn cá nhân hoặc tổ chức tiếp tục hành động.

A legal document is issued to prevent an individual or organization from continuing a certain action.

这是一份法律文件,旨在阻止某个人或组织继续进行某项行为。

Ví dụ
02

Lệnh do tòa án hoặc cơ quan chính phủ ban hành yêu cầu một người ngưng hoạt động nào đó.

A court or government agency issues an order requiring someone to cease a particular activity.

法院或政府机构发出的命令,要求某人停止某项活动。

Ví dụ
03

Thông báo chính thức yêu cầu dừng các hoạt động có thể vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền lợi.

An official notice demands the suspension of activities that may be illegal or infringe on rights.

一份正式通知要求停止任何可能违法或侵犯权益的活动。

Ví dụ