ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cease to be a family trong tiếng Việt
Cease to be a family
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Cease to be a family
(
Phrase
)
sˈiːz tˈuː bˈɛ ˈɑː fˈæmɪli
ˈsis ˈtoʊ ˈbi ˈɑ ˈfæməɫi
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ