Bản dịch của từ Cease to exist trong tiếng Việt

Cease to exist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cease to exist(Verb)

sˈis tˈu ɨɡzˈɪst
sˈis tˈu ɨɡzˈɪst
01

Chấm dứt tồn tại; kết thúc hoàn toàn (không còn hiện hữu nữa).

Come to an end or bring to an end.

消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh