ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cease wage garnishment trong tiếng Việt
Cease wage garnishment
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Cease wage garnishment
(
Phrase
)
sˈiːz wˈeɪdʒ ɡˈɑːnɪʃmənt
ˈsis ˈweɪdʒ ˈɡɑrnɪʃmənt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ