Bản dịch của từ Cee trong tiếng Việt

Cee

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cee (Noun)

ˈsiː
ˈsiː
01

Tên của chữ cái La-tinh C.

The name of the Latin-script letter C.

Ví dụ
02

Một vật có hình dạng giống chữ C, chẳng hạn như lò xo cee.

Something shaped like the letter C, such as a cee spring.

Ví dụ