Bản dịch của từ Ceiba trong tiếng Việt

Ceiba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceiba(Noun)

sˈeɪbɐ
ˈsibə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ