Bản dịch của từ Celeste trong tiếng Việt

Celeste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celeste(Noun)

sɪlˈɛst
səˈɫɛst
01

Màu xanh da trời thường liên kết với bầu trời

The color blue is often associated with the sky.

一种常与天空相联的蓝色

Ví dụ
02

Trong thiên văn học, thuật ngữ này dùng để chỉ các vật thể trên trời hoặc bầu trời.

In astronomy, this term refers to celestial bodies or the sky.

在天文学中,这个术语用来指代天体或天空。

Ví dụ
03

Tên nữ xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là trời cao hoặc thiên thể.

The female name has Latin origins and means heaven or paradise.

这个女性名字源自拉丁语,意思是天堂或天上的神圣之地。

Ví dụ