celtic
AdjectiveNoun
celtic (Adjective)
/kˈɛltɪk/
/sˈɛltɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy học lịch sử Celtic ở trường đại học.She studied Celtic history at university.
Lễ hội âm nhạc Celtic thu hút nhiều khách tham quan.The Celtic music festival attracted many visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
celtic (Noun)
/kˈɛltɪk/
/sˈɛltɪk/
AI
Ví dụ
Các ngôn ngữ Celtic, như Gaelic và Welsh, có lịch sử phong phú.The Celtic languages, like Gaelic and Welsh, have rich histories.
Học về văn hóa Celtic bao gồm việc hiểu về di sản ngôn ngữ độc đáo của họ.Learning about Celtic culture involves understanding their unique linguistic heritage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Celtic" (phát âm /ˈkɛltɪk/ hoặc /ˈsɛltɪk/) được sử dụng để chỉ một nhóm ngôn ngữ và văn hóa thuộc về các dân tộc Celt, bao gồm các quốc gia như Ireland, Scotland, Wales và Brittany. Trong ngữ cảnh thể thao, “Celtic” còn ám chỉ đến câu lạc bộ bóng đá Celtic, nổi tiếng ở Scotland. Tại Anh, "Celtic" thường phát âm là /ˈkɛltɪk/, trong khi ở Mỹ, phát âm phổ biến hơn là /ˈsɛltɪk/. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong việc tiếp nhận ngôn ngữ và văn hóa giữa hai khu vực.