cemented
cemented (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của “cement” — nghĩa là đã gắn chặt, củng cố hoặc làm cho vững chắc (theo nghĩa đen: dùng xi măng để kết nối; nghĩa bóng: làm cho mối quan hệ, ý tưởng trở nên bền vững).
past simple and past participle of cement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cemented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cement |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cemented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cemented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cements |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cementing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cemented" là phân từ quá khứ của động từ "cement", có nghĩa là ràng buộc hoặc gắn kết vững chắc. Trong bối cảnh vật liệu xây dựng, "cemented" ám chỉ việc kết nối các thành phần lại với nhau bằng xi măng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "cemented" còn có thể chỉ hình thức củng cố một mối quan hệ hoặc ý tưởng.