Bản dịch của từ Cementum trong tiếng Việt
Cementum
Noun [U/C]

Cementum(Noun)
sɪmˈɛntəm
sɪmˈɛntəm
Ví dụ
02
Mô liên kết giữa chân răng và dây chằng nha chu gọi là mô nha chu.
The connection between the tooth root and the periodontal ligament.
这是连接牙根和牙周韧带的组织结构。
Ví dụ
