Bản dịch của từ Cementum trong tiếng Việt

Cementum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cementum(Noun)

sɪmˈɛntəm
sɪmˈɛntəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ