cenote
Noun
cenote (Noun)
/sɛnˈoʊti/
/sɛnˈoʊti/
AI
Nghĩa 01 · Một hồ hoặc bể nước tự nhiên nằm dưới lòng đất, thường xuất hiện trong vùng đá vôi (như ở bán đảo Yucatán, Mexico), hình thành do nước mưa ăn mòn đá và tạo thành các hố hoặc hang ngập nước.
Ví dụ
Cenote ở Yucatán là một điểm đến bơi lội phổ biến.The cenote in Yucatán is a popular swimming spot.
Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào cenotes để cung cấp nước ngọt.Local communities rely on cenotes for freshwater supply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cenote là một thuật ngữ chỉ các hồ nước ngầm tự nhiên, phổ biến ở bán đảo Yucatán, Mexico. Chúng được hình thành khi các mái vòm đá vôi sụp đổ, để lộ nước ở bên trong. Cenote không chỉ có giá trị về mặt sinh thái mà còn có ý nghĩa văn hóa đối với người Maya, nơi họ thực hiện các nghi lễ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể tham khảo cách phát âm nơi phát sinh của nó trong bối cảnh văn hóa địa phương.