Bản dịch của từ Cenozoic trong tiếng Việt
Cenozoic

Cenozoic (Noun)
Cenozoic (Adjective)
(thuộc) kỷ Cận sinh — liên quan đến kỷ địa chất gần nhất, bao gồm cả Kỷ Đệ tứ (Quaternary) và thời hiện tại.
Relating to or denoting the most recent geological era which includes the Quaternary Period and the present.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thế giới Cenozoic (Kỷ Đệ Tứ) là kỷ nguyên địa chất thứ ba trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ khoảng 66 triệu năm trước đến hiện tại. Kỷ nguyên này được chia thành ba thời kỳ: Paleogene, Neogene và Quaternary, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của thú có vú và chim, cũng như sự tiến hóa của con người. Trong ngữ cảnh sử dụng, "Cenozoic" xuất hiện trong các tài liệu khoa học, địa chất và sinh học để mô tả các hiện tượng địa chất và sinh vật trong khoảng thời gian này.
Thế giới Cenozoic (Kỷ Đệ Tứ) là kỷ nguyên địa chất thứ ba trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ khoảng 66 triệu năm trước đến hiện tại. Kỷ nguyên này được chia thành ba thời kỳ: Paleogene, Neogene và Quaternary, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của thú có vú và chim, cũng như sự tiến hóa của con người. Trong ngữ cảnh sử dụng, "Cenozoic" xuất hiện trong các tài liệu khoa học, địa chất và sinh học để mô tả các hiện tượng địa chất và sinh vật trong khoảng thời gian này.
