Bản dịch của từ Census trong tiếng Việt

Census

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Census(Noun)

sˈɛnsəs
ˈsɛnsəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ