central
central (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Ở giữa, trung tâm; quan trọng, then chốt trong một tình huống hoặc vị trí.
Central, central.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của central (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
central trung tâm | more central trung tâm hơn | most central trung tâm nhất |
Kết hợp từ của central (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngày càng trở nên trung tâm increasingly central | Mạng xã hội ngày càng trở nên trung tâm trong giao tiếp hiện đại giữa giới trẻ. Social media is increasingly central to modern communication among young people. |
khá trung tâm fairly central | Trung tâm cộng đồng khá trung tâm cho các hoạt động xã hội của chúng tôi. The community center is fairly central to our social activities. |
khá trung tâm quite central | Các sự kiện cộng đồng rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội ở các thành phố. Community events are quite central to building social connections in cities. |
cốt yếu tuyệt đối absolutely central | Các sự kiện cộng đồng là trung tâm trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ. Community events are absolutely central to building strong social connections. |
rất quan trọng very central | Các trung tâm cộng đồng rất quan trọng cho sự tương tác xã hội ở thành phố. Community centers are very central to social interaction in urban areas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "central" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nằm ở giữa hoặc có vai trò chính yếu trong một hệ thống hay cấu trúc nào đó. Trong tiếng Anh British và American, "central" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ví dụ, trong British English, "central" thường liên quan đến các vấn đề hành chính, trong khi trong American English, từ này cũng có thể nói đến các khía cạnh địa lý hay kinh tế. "Central" cũng có thể là danh từ, chỉ một vị trí trung tâm hay điểm giao nhau trong một tổ chức hay lĩnh vực.