central heating
NounIdiom
central heating (Noun)
/sˈɛntɹəl hˈitɨŋ/
/sˈɛntɹəl hˈitɨŋ/
AI
Ví dụ
Hệ thống sưởi trung tâm phổ biến ở vùng lạnh như Alaska.Central heating is common in cold regions like Alaska.
Không có sưởi trung tâm làm mùa đông không chịu được ở Siberia.Not having central heating makes winters unbearable in Siberia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sưởi ấm trung tâm phổ biến trong nhiều ngôi nhà ở khí hậu lạnh.Central heating is common in many homes in cold climates.
Không phải tất cả căn hộ ở thành phố đều được lắp đặt sưởi ấm trung tâm.Not all apartments in the city have central heating installed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
central heating (Idiom)
AI
Nghĩa 01 · Một hệ thống sưởi ấm tập trung cho toàn bộ tòa nhà thay vì sử dụng các lò sưởi riêng lẻ ở mỗi phòng.
Ví dụ
Sưởi ấm trung tâm là cần thiết cho các nhà ở ở các vùng lạnh.Central heating is essential for homes in cold climates.
Một số người thích sử dụng máy sưởi riêng hơn hệ thống sưởi trung tâm.Some people prefer individual heaters over central heating systems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hệ thống sưởi trung tâm (central heating) là một phương pháp làm ấm không gian bên trong bằng cách sử dụng một nguồn nhiệt trung tâm, thường là nồi hơi hoặc lò sưởi, để phân phối nhiệt qua ống dẫn hoặc bộ tản nhiệt. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, như "furnace" (lò sưởi) trong tiếng Anh Mỹ thường được nhắc đến nhiều hơn trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "boiler" nhiều hơn để chỉ nồi hơi.