Bản dịch của từ Central heating trong tiếng Việt

Central heating

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central heating(Noun)

sˈɛntɹəl hˈitɨŋ
sˈɛntɹəl hˈitɨŋ
01

Một hệ thống sưởi ấm tòa nhà bằng cách truyền nước nóng hoặc hơi nước qua đường ống.

A system of heating a building by passing hot water or steam through pipes.

Ví dụ
02

Một phương pháp sản xuất nhiệt trong tòa nhà, thường liên quan đến hệ thống nồi hơi hoặc máy bơm.

A method of producing heat in a building typically involving a boiler or pump system.

Ví dụ

Central heating(Idiom)

01

Một hệ thống sưởi ấm tập trung cho toàn bộ tòa nhà thay vì sử dụng các lò sưởi riêng lẻ ở mỗi phòng.

A system for heating a building centrally rather than using individual heaters in each room

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh