Anh - Việt

Bản dịch của từ Central theme trong tiếng Việt

central theme

Noun

central theme (Noun)

/sˈɛntɹəl θˈim/
/sˈɛntɹəl θˈim/
AI

Nghĩa 01

Một chủ đề chính hoặc đề tài mà cốt truyện của một tác phẩm văn học xoay quanh.

A primary subject or topic around which the plot of a literary work revolves.

Ví dụ
Chủ đề trung tâm về nghèo đói rất rõ ràng trong nhiều phim tài liệu xã hội.The central theme of poverty is evident in many social documentaries.
Chủ đề trung tâm về công lý xã hội thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.The central theme of social justice is often ignored in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ý tưởng chính hoặc thông điệp ẩn dụ được truyền đạt trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc viết.

The main idea or underlying message conveyed in a piece of art or writing.

Ví dụ
Chủ đề trung tâm của bài luận là bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.The central theme of the essay is social inequality in America.
Chủ đề trung tâm không được trình bày rõ ràng trong báo cáo của sinh viên.The central theme is not clearly presented in the student's report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một ý tưởng hoặc mô típ tái diễn được tìm thấy trong nhiều hình thức biểu đạt hoặc diễn ngôn khác nhau.

A recurrent idea or motif found in various forms of expression or discourse.

Ví dụ
Chủ đề trung tâm về nghèo đói xuất hiện trong nhiều cuộc thảo luận xã hội hôm nay.The central theme of poverty appears in many social discussions today.
Chủ đề trung tâm về bình đẳng không phải lúc nào cũng được thảo luận ở trường.The central theme of equality is not always discussed in schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh