Bản dịch của từ Centralized techniques trong tiếng Việt

Centralized techniques

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centralized techniques(Noun)

sˈɛntrəlˌaɪzd tˈɛknɪks
ˈsɛntrəˌɫaɪzd ˈtɛkˌniks
01

Một phương pháp hoặc quy trình nhằm phân chia quyền kiểm soát hoặc phối hợp các hoạt động từ một trung tâm.

A method or process designed to distribute control or coordinate activities from a central point.

一种旨在从中心点分配控制或协调活动的方法或过程

Ví dụ
02

Một chiến lược tập trung nguồn lực hoặc ra quyết định tại một nơi duy nhất trong tổ chức

A strategy that concentrates resources or decision-making at a single point within the organization.

这是一种集中资源或决策于组织某一个核心点的策略。

Ví dụ
03

Công nghệ dùng để kết nối nhiều thành phần hoặc hệ thống thông qua một trung tâm điều khiển duy nhất.

Technology is used to connect multiple components or systems through a single central control device.

用于通过一个中心控制系统连接多个组件或系统的技术

Ví dụ