centre
centre (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của centre (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trung tâm chính main centre | Trung tâm chính về dịch vụ xã hội ở Chicago rất bận rộn. The main centre for social services in Chicago is very busy. |
trung tâm thành phố city centre | Nhiều người đến trung tâm thành phố để tận hưởng công viên và quán cà phê vào cuối tuần. Many people visit the city centre to enjoy parks and cafes on weekends. |
trung tâm địa phương local centre | Trung tâm địa phương có sách giúp luyện viết IELTS. The local centre has books to help with IELTS writing practice. |
trung tâm văn hóa cultural centre | Trung tâm văn hóa địa phương ở Hà Nội tổ chức các lớp học tiếng Anh miễn phí vào mỗi Chủ Nhật cho mọi người. The local cultural centre in Hanoi holds free English classes every Sunday for everyone. |
tâm điểm dân số population centre | New York là một trung tâm dân số lớn ở Hoa Kỳ. New York is a major population centre in the United States. |
centre (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của centre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
centre | centres |
Kết hợp từ của centre (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trung tâm thị trấn town centre | Trung tâm thành phố tổ chức nhiều sự kiện xã hội mỗi cuối tuần cho gia đình. The town centre hosts many social events every weekend for families. |
trung tâm khu vực regional centre | Hà Nội là trung tâm vùng về văn hóa và giáo dục ở miền Bắc Việt Nam. Hanoi is a regional centre for culture and education in northern Vietnam. |
trung tâm thế giới world centre | New York được gọi là trung tâm thế giới cho các sự kiện và cuộc họp xã hội trong phần nói IELTS. New York is called a world centre for social events and meetings in IELTS speaking. |
trung tâm chính very centre | Trong bài thi nói IELTS, nói về very centre của một thành phố giúp thể hiện vốn từ tốt. In the IELTS speaking test, talking about the very centre of a city helps show good vocabulary. |
trung tâm quan trọng important centre | Thư viện là một trung tâm quan trọng cho các hoạt động xã hội trong thị trấn của chúng tôi. The library is an important centre for social activities in our town. |
centre (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của centre (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | centre |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | centred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | centred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | centres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | centring |
