Bản dịch của từ Ceramic trong tiếng Việt
Ceramic

Ceramic (Adjective)
Được làm từ đất sét và đã được nung ở nhiệt độ cao cho cứng lại vĩnh viễn.
Made of clay and permanently hardened by heat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ceramic là một thuật ngữ chỉ các vật liệu không kim loại, có tính chất cứng cáp, bền và chịu nhiệt, thường được sản xuất qua quá trình nung chảy. Các sản phẩm gốm sứ được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, xây dựng, và công nghiệp. Trong tiếng Anh, "ceramic" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong sử dụng hàng ngày, "ceramics" có thể chỉ đồ gốm như chén đĩa, trong khi "ceramic" có thể chỉ đến vật liệu hoặc quá trình sản xuất.
Họ từ
Ceramic là một thuật ngữ chỉ các vật liệu không kim loại, có tính chất cứng cáp, bền và chịu nhiệt, thường được sản xuất qua quá trình nung chảy. Các sản phẩm gốm sứ được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, xây dựng, và công nghiệp. Trong tiếng Anh, "ceramic" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong sử dụng hàng ngày, "ceramics" có thể chỉ đồ gốm như chén đĩa, trong khi "ceramic" có thể chỉ đến vật liệu hoặc quá trình sản xuất.

