Bản dịch của từ Ceremonial gifts trong tiếng Việt

Ceremonial gifts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceremonial gifts(Noun)

sˌɛrɪmˈəʊnɪəl ɡˈɪfts
ˌsɛrəˈmoʊniəɫ ˈɡɪfts
01

Những vật phẩm trao đổi trong dịp lễ hội thường thể hiện lòng tốt hoặc sự tôn trọng

Gifts exchanged during festivals often symbolize goodwill or honor.

节日期间交换的物品,通常象征善意或荣誉

Ví dụ
02

Một món quà tặng để kỷ niệm một buổi lễ hoặc sự kiện quan trọng, thường có ý nghĩa văn hóa hoặc truyền thống.

A gift given to commemorate a ceremony or significant event often carries cultural or traditional significance.

这是为了庆祝某个典礼或重大事件而赠送的礼物,通常具有文化或传统意义

Ví dụ
03

Quà tặng được trao một cách trang trọng hoặc mang tính nghi thức trong các buổi lễ

Gifts are given in a formal or ceremonial manner during special occasions.

在仪式中正式或具有仪式性的赠送礼物

Ví dụ