certainly
Adverb
certainly (Adverb)
/sˈɝɾn̩li/
/sˈɝɹtn̩li/
AI
Ví dụ
Cô ấy chắc chắn xứng đáng được thăng chức.She certainly deserves the promotion.
Anh ấy chắc chắn đã tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với cộng đồng.He certainly made a positive impact on the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của certainly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
certainly chắc chắn rồi | more certainly chắc chắn hơn | most certainly chắc chắn rồi. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "certainly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "chắc chắn" hoặc "rõ ràng". Đây là từ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận hoặc nhấn mạnh một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng các từ như "surely" hoặc "definitely" thay cho "certainly". Tuy nhiên, "certainly" vẫn được coi là một lựa chọn trang trọng và phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ.