Bản dịch của từ Certainly! trong tiếng Việt

Certainly!

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certainly!(Adverb)

sˈɜːtɪnlˌi
ˈsɝtənɫi
01

Một cách chắc chắn hoặc đảm bảo

Certainly

以必然、确定的方式

Ví dụ
02

Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa

There's no doubt about it anymore

毫无疑问

Ví dụ
03

Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn của điều gì đó

Used to emphasize the certainty of something

用来强调某事的确定性

Ví dụ