Bản dịch của từ Certainty trong tiếng Việt
Certainty
Noun [U/C]

Certainty(Noun)
sˈɜːtənti
ˈsɝtənti
01
Điều không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra
Some things are inevitable or bound to happen.
有些事情是无法避免的,或者说肯定会发生。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Certainty

Điều không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra
Some things are inevitable or bound to happen.
有些事情是无法避免的,或者说肯定会发生。