Bản dịch của từ Certificate of achievement trong tiếng Việt

Certificate of achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certificate of achievement(Noun)

sɜːtˈɪfɪkˌeɪt ˈɒf aʃˈiːvmənt
ˈsɝtəfəˌkeɪt ˈɑf ˈeɪˈtʃivmənt
01

Một sự công nhận chính thức về kỹ năng hoặc chuyên môn đã đạt được.

A formal recognition of a skill or proficiency attained

Ví dụ
02

Một giải thưởng được trao để công nhận một thành tựu hoặc cột mốc quan trọng.

An award given to recognize a significant achievement or milestone

Ví dụ
03

Một tài liệu chứng minh sự hoàn thành hoặc đạt được một nhiệm vụ cụ thể hoặc trình độ giáo dục nào đó.

A document that serves as proof of accomplishment or completion of a specific task or level of education

Ví dụ