ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Certificate of inspection trong tiếng Việt
Certificate of inspection
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Certificate of inspection
(
Noun
)
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnspˈɛkʃən
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnspˈɛkʃən
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ