Bản dịch của từ Certificate of inspection trong tiếng Việt

Certificate of inspection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certificate of inspection(Noun)

sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnspˈɛkʃən
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnspˈɛkʃən
01

Một tài liệu được cấp để xác nhận rằng một cuộc kiểm tra đã được thực hiện trên một phương tiện, tòa nhà hoặc đối tượng khác, chỉ ra tình trạng và sự tuân thủ các quy định.

A document issued to certify that an inspection has been carried out on a vehicle, building, or other object, indicating its condition and compliance with regulations.

Ví dụ
02

Một tuyên bố bằng văn bản chính thức xác nhận điều gì đó, thường liên quan đến việc xác minh các sự kiện hoặc điều kiện theo các tiêu chuẩn cụ thể.

A formal written statement confirming something, usually involving verification of facts or conditions according to specific standards.

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức cung cấp bằng chứng rằng một số quy trình hoặc kiểm tra đã được hoàn thành, thường được yêu cầu cho các mục đích pháp lý hoặc tuân thủ.

An official document that provides proof that certain processes or checks have been completed, often required for legal or compliance purposes.

Ví dụ