Bản dịch của từ Certificate of inspection trong tiếng Việt

Certificate of inspection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certificate of inspection (Noun)

sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnspˈɛkʃən
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnspˈɛkʃən
01

Một tài liệu được cấp để xác nhận rằng một cuộc kiểm tra đã được thực hiện trên một phương tiện, tòa nhà hoặc đối tượng khác, chỉ ra tình trạng và sự tuân thủ các quy định.

A document issued to certify that an inspection has been carried out on a vehicle, building, or other object, indicating its condition and compliance with regulations.

Ví dụ

The certificate of inspection confirmed the building's safety for public use.

Giấy chứng nhận kiểm tra xác nhận sự an toàn của tòa nhà cho công cộng.

The certificate of inspection was not issued for the old bridge.

Giấy chứng nhận kiểm tra không được cấp cho cây cầu cũ.

Did you receive the certificate of inspection for the community center?

Bạn có nhận được giấy chứng nhận kiểm tra cho trung tâm cộng đồng không?

02

Một tuyên bố bằng văn bản chính thức xác nhận điều gì đó, thường liên quan đến việc xác minh các sự kiện hoặc điều kiện theo các tiêu chuẩn cụ thể.

A formal written statement confirming something, usually involving verification of facts or conditions according to specific standards.

Ví dụ

The certificate of inspection confirmed the building's safety for residents.

Giấy chứng nhận kiểm tra xác nhận sự an toàn của tòa nhà cho cư dân.

The certificate of inspection did not meet the required safety standards.

Giấy chứng nhận kiểm tra không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cần thiết.

Did the certificate of inspection include all necessary safety details?

Giấy chứng nhận kiểm tra có bao gồm tất cả các chi tiết an toàn cần thiết không?

03

Một tài liệu chính thức cung cấp bằng chứng rằng một số quy trình hoặc kiểm tra đã được hoàn thành, thường được yêu cầu cho các mục đích pháp lý hoặc tuân thủ.

An official document that provides proof that certain processes or checks have been completed, often required for legal or compliance purposes.

Ví dụ

The certificate of inspection was issued by the local health department.

Giấy chứng nhận kiểm tra được cấp bởi sở y tế địa phương.

The certificate of inspection is not necessary for all social events.

Giấy chứng nhận kiểm tra không cần thiết cho tất cả các sự kiện xã hội.

Is the certificate of inspection required for community gatherings in 2023?

Giấy chứng nhận kiểm tra có cần thiết cho các buổi tụ họp cộng đồng năm 2023 không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Certificate of inspection cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Certificate of inspection

Không có idiom phù hợp