Bản dịch của từ Certificate of insurance trong tiếng Việt
Certificate of insurance
Noun [U/C]

Certificate of insurance (Noun)
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnʃˈʊɹəns
sɚtˈɪfɨkˌeɪt ˈʌv ˌɪnʃˈʊɹəns
01
Một tài liệu chứng minh bảo hiểm cho một tình huống hoặc thời gian cụ thể.
A document evidencing insurance coverage for a particular situation or period.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Certificate of insurance
Không có idiom phù hợp