Bản dịch của từ Certification compliance trong tiếng Việt

Certification compliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certification compliance(Noun)

sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən kˈɒmpliəns
ˌsɝtəfəˈkeɪʃən ˈkɑmpɫiəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ