Bản dịch của từ Certify trong tiếng Việt

Certify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certify(Verb)

sˈɜːtɪfˌaɪ
ˈsɝtəˌfaɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ