Bản dịch của từ Cessile trong tiếng Việt

Cessile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cessile(Adjective)

sˈɛsəl
sˈɛsəl
01

Tính từ, mang sắc thái văn chương, chỉ trạng thái "nhường, chịu nhượng"; trong ngữ cảnh thơ ca có thể hiểu là "dễ nhường, dễ chịu thua" hoặc "nhường nhịn". (Lưu ý: "cessile" hiếm và không phổ biến; nhiều khả năng là từ cổ/hiếm dùng mang nghĩa nhượng bộ hoặc dễ uốn.)

Poetic Of the air yielding.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh