Anh - Việt

Bản dịch của từ Cessile trong tiếng Việt

cessile

Adjective

cessile (Adjective)

/sˈɛsəl/
/sˈɛsəl/
AI

Nghĩa 01

Tính từ, mang sắc thái văn chương, chỉ trạng thái "nhường, chịu nhượng"; trong ngữ cảnh thơ ca có thể hiểu là "dễ nhường, dễ chịu thua" hoặc "nhường nhịn". (Lưu ý: "cessile" hiếm và không phổ biến; nhiều khả năng là từ cổ/hiếm dùng mang nghĩa nhượng bộ hoặc dễ uốn.)

poetic Of the air yielding.

Ví dụ
Những đám mây lơ lửng nhẹ nhàng trên thành phố trong lễ hội.The cessile clouds floated gently over the city during the festival.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí lơ lửng một cách đầy đủ.The government did not address the cessile air pollution problem adequately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh