cessile
Adjective
cessile (Adjective)
/sˈɛsəl/
/sˈɛsəl/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Những đám mây lơ lửng nhẹ nhàng trên thành phố trong lễ hội.The cessile clouds floated gently over the city during the festival.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí lơ lửng một cách đầy đủ.The government did not address the cessile air pollution problem adequately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cessile (tiếng Anh: cessile) là một tính từ chỉ những sinh vật không có khả năng di chuyển, thường gắn chặt vào bề mặt, chẳng hạn như một số loài thực vật, động vật biển hay vi sinh vật. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, với cách viết không khác biệt. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, “cessile” thường được dùng để miêu tả sự phát triển hoặc đặc điểm của tổ chức sinh học trong các ngành sinh thái học và sinh học biển.