Bản dịch của từ Cha-cha-cha trong tiếng Việt

Cha-cha-cha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cha-cha-cha(Noun)

cˈaɪ-tʃaɪ-tʃə
ˌtʃɑː.tʃɑːˈtʃɑː
01

Điệu nhảy khiêu vũ phòng nguồn gốc Cuba và thể loại âm nhạc cùng tên, đặc trưng bởi bước ba nhịp nhấn và tiết tấu 'cha-cha-cha'

A Cuban ballroom dance and music genre characterized by a syncopated triple step and the "cha-cha-cha" rhythm

Ví dụ
02

Bước nhảy hoặc mô hình nhịp điệu được gọi là 'cha-cha-cha' (thường được gọi tắt là 'cha-cha')

The dance step or rhythmic pattern known as "cha-cha-cha" (often colloquially shortened to "cha-cha")

Ví dụ